義作 yì zuò · nghĩa tác Hán Việt: nghĩa tác · Pinyin: yì zuò Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 作 (tác)Pinyinyì zuòHán Việtnghĩa tácCấu tạo義 + 作 · nghĩa + tác nghĩa thành phần: nghĩa + tác