義例

yì lì nghĩa lệ

Hán Việt: nghĩa lệ · Pinyin: yì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa lệ (書名)止觀義例之略稱。荊溪作,二卷。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 著書的主旨和體例。《魏書.卷八四.儒林傳.張吾貴傳》:「義例無窮,皆多新異。」

Eng

  • Cihui 義例 yìlì n. outline/scope of a book