義信 yì xìn · nghĩa tín Hán Việt: nghĩa tín · Pinyin: yì xìn Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 信 (tín)Pinyinyì xìnHán Việtnghĩa tínCấu tạo義 + 信 · nghĩa + tín nghĩa thành phần: nghĩa + tín