義功 yì gōng · nghĩa công Hán Việt: nghĩa công · Pinyin: yì gōng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 功 (công)Pinyinyì gōngHán Việtnghĩa côngCấu tạo義 + 功 · nghĩa + công nghĩa thành phần: nghĩa + công