義味 yì wèi · nghĩa vị Hán Việt: nghĩa vị · Pinyin: yì wèi Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 味 (vị)Pinyinyì wèiHán Việtnghĩa vịCấu tạo義 + 味 · nghĩa + vị nghĩa thành phần: nghĩa + vị Nghĩa ViệtCihui nghĩa vị (譬喻)依文生義,如依食生味。蓋喻義為食味也。又義者言義,味者趣意,即言與意也。行事鈔中二曰:「義味俱解。」資持記中二之一曰:「義謂言義,味即意趣。」☸