義和 yì hé · nghĩa hòa Hán Việt: nghĩa hòa · Pinyin: yì hé Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 和 (hòa)Pinyinyì héHán Việtnghĩa hòaCấu tạo義 + 和 · nghĩa + hòa nghĩa thành phần: nghĩa + hòa Nghĩa ViệtCihui nghĩa hoà (人名)鄉貫未詳。住平江能仁寺,唱華嚴圓融念佛法門。南宋乾道元年,於臨安慧因院撰華嚴念佛三昧無盡燈一卷。嘗賜圓澄法師之號。年壽並缺。見樂邦文類,佛祖統紀等。☸