義塾
nghĩa thục
Hán Việt: nghĩa thục · Pinyin: yì shú
Tổng quan
nghĩa thục: trường học miễn phí
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa thục: trường học miễn phí
- Cihui hư Nghĩa học 義學. nghĩa thục nghĩa thục ☆Như Nghĩa học 義學. nghĩa thục; trường học miễn phí。義學。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不收學費的私塾。
Eng
- Cihui 義塾 ìshú p.w. <trad.> private/community free schools M:¹jiā
ja
- JMdict charity school|charitable school