義壑 yì hè · nghĩa hác Hán Việt: nghĩa hác · Pinyin: yì hè Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 壑 (hác)Pinyinyì hèHán Việtnghĩa hácCấu tạo義 + 壑 · nghĩa + hác nghĩa thành phần: nghĩa + hác