義妻 yì qī · nghĩa thê Hán Việt: nghĩa thê · Pinyin: yì qī Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 妻 (thê)Pinyinyì qīHán Việtnghĩa thêCấu tạo義 + 妻 · nghĩa + thê nghĩa thành phần: nghĩa + thê