義帝

yì dì nghĩa đế

Hán Việt: nghĩa đế · Pinyin: yì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (đế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假皇帝。《史記.卷七.項羽本紀》:「乃尊懷王為義帝。項王欲自立,先王諸將相。」

Eng

  • Cihui 義帝 yìdì n. pseudo-emperor; usurper