義心 yì xīn · nghĩa tâm Hán Việt: nghĩa tâm · Pinyin: yì xīn Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 心 (tâm)Pinyinyì xīnHán Việtnghĩa tâmCấu tạo義 + 心 · nghĩa + tâm nghĩa thành phần: nghĩa + tâm Nghĩa ViệtCihui nghĩa tâm (術語)猶豫不決之心也。有迷事迷理二者。迷事之疑,於見道斷之,迷理之疑,至佛斷之。☸jaJMdict chivalrous spirit