義意 yì yì · nghĩa ý Hán Việt: nghĩa ý · Pinyin: yì yì Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 意 (ý)Pinyinyì yìHán Việtnghĩa ýCấu tạo義 + 意 · nghĩa + ý nghĩa thành phần: nghĩa + ý Nghĩa ViệtCihui nghĩa ý (術語)義趣意向。順正理論二十三曰:「我見此經,義意如是。」慧愷舊俱舍序曰:「重譯論文,再解義意。」☸