義戰

yì zhàn nghĩa chiến

Hán Việt: nghĩa chiến · Pinyin: yì zhàn

Tổng quan

chiến tranh chính nghĩa

Cấu tạo: (nghĩa) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến tranh chính nghĩa
  • Cihui chiến tranh chính nghĩa。正義的戰爭。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為正義而發動的戰爭。《孟子.盡心下》:「春秋無義戰,彼善於此則有之矣,征者上伐下也,敵國不相征也。」

Eng

  • Cihui 義戰 yìzhàn n. a just war