義教 yì jiào · nghĩa giáo Hán Việt: nghĩa giáo · Pinyin: yì jiào Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 教 (giáo)Pinyinyì jiàoHán Việtnghĩa giáoCấu tạo義 + 教 · nghĩa + giáo nghĩa thành phần: nghĩa + giáo