義斷 yì duàn · nghĩa đoạn Hán Việt: nghĩa đoạn · Pinyin: yì duàn Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 斷 (đoạn)Pinyinyì duànHán Việtnghĩa đoạnCấu tạo義 + 斷 · nghĩa + đoạn nghĩa thành phần: nghĩa + đoạn