義方

yì fāng nghĩa phương

Hán Việt: nghĩa phương · Pinyin: yì fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 合乎正義的道理。《左傳.隱公三年》:「臣聞,愛子教之以義方,弗納於邪。」《國語.周語下》:「上得民心,以殖義方,是以作無不濟,求無不獲。」

Eng

  • Cihui 義方 yìfāng n. <wr.> the right way of conduct