義旗
nghĩa kì
Hán Việt: nghĩa kì · Pinyin: yì qí
Tổng quan
cờ khởi nghĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui cờ khởi nghĩa
- Cihui cờ khởi nghĩa。義軍的旗幟。 義旗所嚮,勢不可當。 cờ khởi nghĩa đi đến đâu khí thế như chẽ tre đến đó.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指起義軍隊的旗幟,後泛指起義的軍隊。唐.駱賓王〈代徐敬業討武氏檄〉:「順宇內之推心,爰舉義旗,以清妖孽。」也作「義軍」。
Eng
- Cihui 義旗 yìqí n. banner of righteousness
ja
- JMdict flag of righteousness