义昭 nghĩa chiêu Hán Việt: nghĩa chiêu Tổng quan Cấu tạo: 义 (nghĩa) + 昭 (chiêu)Hán Việtnghĩa chiêuCấu tạo义 + 昭 · nghĩa + chiêu nghĩa thành phần: nghĩa + chiêu