義服 yì fú · nghĩa phục Hán Việt: nghĩa phục · Pinyin: yì fú Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 服 (phục)Pinyinyì fúHán Việtnghĩa phụcCấu tạo義 + 服 · nghĩa + phục nghĩa thành phần: nghĩa + phục