義榮 yì róng · nghĩa vinh Hán Việt: nghĩa vinh · Pinyin: yì róng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 榮 (vinh)Pinyinyì róngHán Việtnghĩa vinhCấu tạo義 + 榮 · nghĩa + vinh nghĩa thành phần: nghĩa + vinh