義樽 yì zūn · nghĩa tôn Hán Việt: nghĩa tôn · Pinyin: yì zūn Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 樽 (tôn)Pinyinyì zūnHán Việtnghĩa tônCấu tạo義 + 樽 · nghĩa + tôn nghĩa thành phần: nghĩa + tôn