義渠

yì qú nghĩa cừ

Hán Việt: nghĩa cừ · Pinyin: yì qú

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (cừ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。被視為西戎的古老部族,其活動範圍約在今陝西、甘肅及寧夏交界處。後為秦所滅。也作「儀渠」。