義漿 yì jiāng · nghĩa tương Hán Việt: nghĩa tương · Pinyin: yì jiāng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 漿 (tương)Pinyinyì jiāngHán Việtnghĩa tươngCấu tạo義 + 漿 · nghĩa + tương nghĩa thành phần: nghĩa + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 供人免費飲用的茶水。晉.干寶《搜神記》卷一一:「山高八十里,上無水,公汲水,作義漿於坂頭,行者皆飲之。」