義烈

yì liè nghĩa liệt

Hán Việt: nghĩa liệt · Pinyin: yì liè

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (liệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 義烈 yìliè attr. <wr.> staunch and upright

ja

  • JMdict heroism