義然 yì rán · nghĩa nhiên Hán Việt: nghĩa nhiên · Pinyin: yì rán Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 然 (nhiên)Pinyinyì ránHán Việtnghĩa nhiênCấu tạo義 + 然 · nghĩa + nhiên nghĩa thành phần: nghĩa + nhiên