義犬
nghĩa khuyển
Hán Việt: nghĩa khuyển · Pinyin: yì quǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有義行的狗。如:「這隻狗為了救主人而犧牲,真是令人敬佩的義犬!」
Eng
- Cihui 義犬 ìquǎn n. a faithful dog M:¹tiáo/²zhī
Hán Việt: nghĩa khuyển · Pinyin: yì quǎn