義狀 yì zhuàng · nghĩa trạng Hán Việt: nghĩa trạng · Pinyin: yì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 狀 (trạng)Pinyinyì zhuàngHán Việtnghĩa trạngCấu tạo義 + 狀 · nghĩa + trạng nghĩa thành phần: nghĩa + trạng