義疏

yì shū nghĩa sơ

Hán Việt: nghĩa sơ · Pinyin: yì shū

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa sớ (術語)解釋本經義理者。疏者疏通之義,疏通義理之意。止觀七下曰:「覽他義疏。洞識宗途。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指解釋佛教經典。後泛指闡釋經義的書。如周易義疏十九卷。

Eng

  • Cihui 義疏 yìshū n. commentary