義竿 yì gān · nghĩa can Hán Việt: nghĩa can · Pinyin: yì gān Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 竿 (can)Pinyinyì gānHán Việtnghĩa canCấu tạo義 + 竿 · nghĩa + can nghĩa thành phần: nghĩa + can