義米 yì mǐ · nghĩa mễ Hán Việt: nghĩa mễ · Pinyin: yì mǐ Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 米 (mễ)Pinyinyì mǐHán Việtnghĩa mễCấu tạo義 + 米 · nghĩa + mễ nghĩa thành phần: nghĩa + mễ