义罕

yì hǎn nghĩa hãn

Hán Việt: nghĩa hãn · Pinyin: yì hǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捕鸟的网; 亦作"義?"。古代帝王出行时前导的仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕鸟的网。 2.亦作"義?"。古代帝王出行时前导的仪仗。