義臺 yì tái · nghĩa thai Hán Việt: nghĩa thai · Pinyin: yì tái Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 臺 (thai)Pinyinyì táiHán Việtnghĩa thaiCấu tạo義 + 臺 · nghĩa + thai nghĩa thành phần: nghĩa + thai