義賽 yì sài · nghĩa tái Hán Việt: nghĩa tái · Pinyin: yì sài Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 賽 (tái)Pinyinyì sàiHán Việtnghĩa táiCấu tạo義 + 賽 · nghĩa + tái nghĩa thành phần: nghĩa + tái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為公益事項籌款而義務演出的體育競賽。EngCihui 義賽 ìsài n. <sport> benefit match