義足 yì zú · nghĩa túc Hán Việt: nghĩa túc · Pinyin: yì zú Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 足 (túc)Pinyinyì zúHán Việtnghĩa túcCấu tạo義 + 足 · nghĩa + túc nghĩa thành phần: nghĩa + túc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用橡皮或木頭等製作的假腳,用來代替殘缺的腳。EngCihui 義足 yìzú n. artificial legjaJMdict artificial leg