义辩
nghĩa biện
Hán Việt: nghĩa biện
Tổng quan
nghĩa biện (術語)菩薩七辯之一。智度論五十五曰:「說趣涅槃利益之事,故名義辯。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa biện (術語)菩薩七辯之一。智度論五十五曰:「說趣涅槃利益之事,故名義辯。」☸
Hán Việt: nghĩa biện
nghĩa biện (術語)菩薩七辯之一。智度論五十五曰:「說趣涅槃利益之事,故名義辯。」☸