義鋪 yì pù · nghĩa phô Hán Việt: nghĩa phô · Pinyin: yì pù Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 鋪 (phô)Pinyinyì pùHán Việtnghĩa phôCấu tạo義 + 鋪 · nghĩa + phô nghĩa thành phần: nghĩa + phô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臨時設置的貨攤。宋.孟元老《東京夢華錄.卷三.相國寺內萬姓交易》:「庭中設綵幙露屋義鋪,賣蒲合、簟席、屏幃。」也作「浮鋪」。