義項

yì xiàng nghĩa hạng

Hán Việt: nghĩa hạng · Pinyin: yì xiàng

Tổng quan

nghĩa (của một từ)

Cấu tạo: (nghĩa) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa (của một từ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 字典詞典中,同一個詞目內按意義的差別,列舉出的各個項目。如:「這個詞同時存在有本意和引申義,其義項必須分成兩個。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 字典﹑词典中同一条目内按意义分列的项目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.字典﹑词典中同一条目内按意义分列的项目。

Eng

  • CC-CEDICT sense (of a word)
  • Cihui sense (of a word)