羪庭 yang tíng Pinyin: yang tíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指北方少数民族的朝廷。因使用羪幕﹐故称。 Cấu tạo: 羪 + 庭 (đình)Pinyinyang tíngCấu tạo羪 + 庭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指北方少数民族的朝廷。因使用羪幕﹐故称。 Từ liên quan Gần nghĩa庭中 · 庭儀 · 庭前 · 庭园 · 庭堂 · 庭外 · 庭审 · 庭燎