羪庭 yang tíng Pinyin: yang tíng Tổng quan Cấu tạo: 羪 + 庭 (đình)Pinyinyang tíngCấu tạo羪 + 庭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北方少数民族的朝廷。因使用羪幕﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指北方少数民族的朝廷。因使用羪幕﹐故称。