羪錦

yang jǐn

Pinyin: yang jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有花纹的毛织物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有花纹的毛织物。