羯尼迦

yết ni già

Hán Việt: yết ni già

Tổng quan

yết ni ca (植物)又作迦尼迦,尼迦割羅,尼割迦羅(尼迦尼割二字顛倒)譯云耳作。印度所產之樹名。參照迦尼迦條。☸

Cấu tạo: (yết) + (ni) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yết ni ca (植物)又作迦尼迦,尼迦割羅,尼割迦羅(尼迦尼割二字顛倒)譯云耳作。印度所產之樹名。參照迦尼迦條。☸