羯磨印 yết ma ấn Hán Việt: yết ma ấn Tổng quan yết ma ấn (印相)無論何尊,結顯其尊威儀之印也。☸ Cấu tạo: 羯 (yết) + 磨 (ma) + 印 (ấn)Hán Việtyết ma ấnCấu tạo羯 + 磨 + 印 · yết + ma + ấn nghĩa thành phần: yết + ma + ấn Nghĩa ViệtCihui yết ma ấn (印相)無論何尊,結顯其尊威儀之印也。☸