羯磨羅

yết ma la

Hán Việt: yết ma la

Tổng quan

(植物)木名。譯曰香花。翻梵語九曰:「竭摩羅,應云犍陀摩,譯曰香花。增一阿含第二十九。」☸

Cấu tạo: 羯 (yết) + 磨 (ma) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (植物)木名。譯曰香花。翻梵語九曰:「竭摩羅,應云犍陀摩,譯曰香花。增一阿含第二十九。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

羯磨僧 · 羯磨印 · 羯磨會 · 羯磨橛 · 羯磨疏 · 羯磨身 · 羯磨輪 · 羯磨部