羯磨轮 yết ma luân Hán Việt: yết ma luân Tổng quan yết ma luân (雜名)見四輪條附錄。☸ Cấu tạo: 羯 (yết) + 磨 (ma) + 轮 (luân)Hán Việtyết ma luânCấu tạo羯 + 磨 + 轮 · yết + ma + luân nghĩa thành phần: yết + ma + luân Nghĩa ViệtCihui yết ma luân (雜名)見四輪條附錄。☸