羯腊婆

yết tịch bà

Hán Việt: yết tịch bà

Tổng quan

yết lạp bà (雜名)Karabha,數名。十大醯都。六十數之一。見俱舍論。☸

Cấu tạo: (yết) + (tịch) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yết lạp bà (雜名)Karabha,數名。十大醯都。六十數之一。見俱舍論。☸