羯霜那

yết sương na

Hán Việt: yết sương na

Tổng quan

yết sương na (地名)國名。譯曰史國。以鐵門關接東南之方覩貨羅國。見西域記一。Kasana。☸

Cấu tạo: (yết) + (sương) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yết sương na (地名)國名。譯曰史國。以鐵門關接東南之方覩貨羅國。見西域記一。Kasana。☸