羲唐 xī táng · hi đường Hán Việt: hi đường · Pinyin: xī táng Tổng quan Cấu tạo: 羲 (hi) + 唐 (đường)Pinyinxī tángHán Việthi đườngCấu tạo羲 + 唐 · hi + đường nghĩa thành phần: hi + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伏羲氏和唐尧的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.伏羲氏和唐尧的并称。