羲娥 xī é · hi nga Hán Việt: hi nga · Pinyin: xī é Tổng quan Cấu tạo: 羲 (hi) + 娥 (nga)Pinyinxī éHán Việthi ngaCấu tạo羲 + 娥 · hi + nga nghĩa thành phần: hi + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日御羲和与月神嫦娥的并称。借指日月; 泛指岁月; 指日夜。Tân Hoa Tự Điển 1.日御羲和与月神嫦娥的并称。借指日月。 2.泛指岁月。 3.指日夜。