羲媧 xī wā · hi oa Hán Việt: hi oa · Pinyin: xī wā Tổng quan Cấu tạo: 羲 (hi) + 媧 (oa)Pinyinxī wāHán Việthi oaCấu tạo羲 + 媧 · hi + oa nghĩa thành phần: hi + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伏羲和女娲的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.伏羲和女娲的并称。