羲庭 xī tíng · hi đình Hán Việt: hi đình · Pinyin: xī tíng Tổng quan Cấu tạo: 羲 (hi) + 庭 (đình)Pinyinxī tíngHán Việthi đìnhCấu tạo羲 + 庭 · hi + đình nghĩa thành phần: hi + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太阳的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.太阳的别称。