羲文 xī wén · hi văn Hán Việt: hi văn · Pinyin: xī wén Tổng quan Cấu tạo: 羲 (hi) + 文 (văn)Pinyinxī wénHán Việthi vănCấu tạo羲 + 文 · hi + văn nghĩa thành phần: hi + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伏羲氏和周文王的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.伏羲氏和周文王的并称。